Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise capital

/reɪz ˈkæpɪtl/ B2 IELTS

Nghĩa

huy động tiền để đầu tư phr.

Định nghĩa · to collect money for investment

“Startups often need to raise capital to grow their business.”Các công ty khởi nghiệp thường cần huy động vốn để phát triển.

“He found it difficult to raise capital for his project.”Anh ấy thấy khó khăn trong việc huy động vốn cho dự án của mình.

Mẹo IELTS · Hãy nhớ sử dụng các cụm từ này khi nói về tài chính.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...