Kho từ › Collocations · business › tap into markets

tap into markets

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tiếp cận hoặc tham gia vào các thị trường mới
UK /tæp ˈɪntuː ˈmɑːrkɪts/ · US /tæp ˈɪntuː ˈmɑːrkɪts/
to access or enter new customer bases
The company plans to tap into new markets in Asia.
→ Công ty dự định tiếp cận các thị trường mới ở châu Á.
They are looking to tap into markets for organic products.→ Họ đang tìm cách tham gia vào các thị trường sản phẩm hữu cơ.
Đồng nghĩa
enter marketsexploit markets
Collocations
tap into opportunitiestap into resources
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng nắm bắt cơ hội khi viết.
Dùng khi thảo luận về mở rộng kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...