spirit
/ˈspɪrɪt/ A2
Nghĩa
tinh thần
danh từ
Định nghĩa · The non-physical part of a person; feelings and thoughts.
“She has a strong spirit.”Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.
“Her spirit was unbroken.”Tinh thần của cô ấy không bị khuất phục.
Trái nghĩa
bodyphysicality
Cụm hay dùng
team spiritholiday spiritspirit of adventure
Mẹo IELTS · Dùng 'spirit' để nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Phần phi vật chất của con người; tinh thần.