Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2096

spiritual

/'spiritjuəl/

tính từ

  • (thuộc) tinh thần
  • (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn
  • (thuộc) thần thánh
  • (thuộc) tôn giáo
    • spiritual interests: quyền lợi tôn giáo
  • có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người)

danh từ

  • bài hát tôn giáo của người Mỹ da đen ((cũng) Negro spiritual)
Biến thể từ spirituals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of religious song originated by Blacks in the southern United States\ns. concerned with or affecting the spirit or soul\ns. lacking material body or form or substance

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...