Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in the same breath

in the same breath

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
cùng lúc đó
UK /ɪn ðə seɪm brɛθ/ · US /ɪn ðə seɪm brɛθ/
at the same time; simultaneously
She praised his work and, in the same breath, criticized his attitude.
→ Cô ấy khen ngợi công việc của anh ấy và cùng lúc đó, chỉ trích thái độ của anh ấy.
You can be successful and, in the same breath, humble.→ Bạn có thể thành công và cùng lúc đó, khiêm tốn.
Đồng nghĩa
simultaneouslyat the same time
Collocations
in the same breath asin the same breath thatin the same breath of fresh air
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự tương đồng trong luận điểm.
Thường dùng để chỉ hai ý tưởng diễn ra cùng lúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...