Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to draw a parallel

to draw a parallel

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
vẽ ra một sự tương đồng
UK /tə drɔː ə ˈpærəlel/ · US /tə drɔː ə ˈpærəlel/
to show the similarities between two things
We can draw a parallel between the two political movements.
→ Chúng ta có thể vẽ ra một sự tương đồng giữa hai phong trào chính trị.
To draw a parallel, both stories illustrate the struggle for freedom.→ Để vẽ ra một sự tương đồng, cả hai câu chuyện đều minh họa cuộc đấu tranh cho tự do.
Đồng nghĩa
comparecorrelate
Collocations
draw a parallel betweendraw a parallel withdraw a parallel in context
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự tương đồng trong các bài viết.
Dùng trong các cuộc thảo luận và tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...