Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to establish a connection

to establish a connection

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
thiết lập một mối liên hệ
UK /tə ɪˈstæblɪʃ ə kəˈnɛkʃən/ · US /tə ɪˈstæblɪʃ ə kəˈnɛkʃən/
to show how two things are related
We need to establish a connection between education and economic growth.
→ Chúng ta cần thiết lập một mối liên hệ giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế.
To establish a connection, consider how both artists approach their work.→ Để thiết lập một mối liên hệ, hãy xem xét cách cả hai nghệ sĩ tiếp cận công việc của họ.
Đồng nghĩa
linkrelate
Collocations
establish a connection betweenestablish a strong connectionestablish a clear connection
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ luận điểm trong Speaking.
Dùng để chỉ ra mối liên hệ giữa các khía cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...