Kho từ › Collocations · business › boost sales

boost sales

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tăng doanh số bán hàng
UK /buːst seɪlz/ · US /buːst seɪlz/
to increase the amount of products sold
The new marketing strategy helped to boost sales significantly.
→ Chiến lược tiếp thị mới đã giúp tăng doanh số bán hàng đáng kể.
They launched a campaign to boost sales during the holiday season.→ Họ đã phát động một chiến dịch để tăng doanh số trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩa
increase salesenhance sales
Collocations
boost online salesboost retail sales
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về doanh thu trong bài thi.
Cụm từ này thường gặp trong báo cáo kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...