Kho từ › Cụm IELTS · comparison › on the flip side

on the flip side

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Nhìn từ phía khác; xem xét điều ngược lại.
UK /ɒn ðə flɪp saɪd/ · US /ɒn ðə flɪp saɪd/
Looking at the other side; considering the opposite.
The plan is cost-effective; on the flip side, it may take longer to implement.
→ Kế hoạch tiết kiệm chi phí; nhìn từ phía khác, có thể mất nhiều thời gian để thực hiện.
It's a fun job; on the flip side, it can be quite stressful.→ Đó là một công việc thú vị; mặt khác, nó có thể khá căng thẳng.
Đồng nghĩa
alternativelyon the other hand
Collocations
on the flip side of the coinon the flip side of this argument
🎯 IELTS: Giúp tăng tính thuyết phục cho bài nói.
Sử dụng khi muốn chỉ ra mặt trái của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...