Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in comparison to

in comparison to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Khi so sánh với cái gì khác.
UK /ɪn kəmˈpærɪsən tu/ · US /ɪn kəmˈpærɪsən tu/
When compared with something else.
In comparison to last year, sales have increased significantly.
→ So với năm ngoái, doanh số đã tăng đáng kể.
In comparison to other countries, our education system is quite effective.→ So với các quốc gia khác, hệ thống giáo dục của chúng ta khá hiệu quả.
Đồng nghĩa
when compared torelative to
Collocations
in comparison to previous resultsin comparison to expectations
🎯 IELTS: Cách hữu ích để trình bày số liệu.
Dùng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...