in the same manner
Nghĩa
Định nghĩa · In a similar way; likewise.
“He completed the task in the same manner as his colleague.”Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ theo cách tương tự như đồng nghiệp của mình.
“The two teams prepared for the match in the same manner.”Hai đội đã chuẩn bị cho trận đấu theo cách tương tự.
Mẹo IELTS · Giúp bạn làm cho ý tưởng của mình rõ ràng hơn.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn chỉ ra sự tương đồng trong hành động.