Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in the same light

in the same light

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Xem xét điều gì đó theo cách tương tự; giống như vậy.
UK /ɪn ðə seɪm laɪt/ · US /ɪn ðə seɪm laɪt/
Considering something in the same way; similarly.
In the same light, we should consider other options.
→ Xem xét theo cách tương tự, chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác.
In the same light, both arguments have valid points.→ Theo cách tương tự, cả hai lập luận đều có điểm hợp lý.
Đồng nghĩa
similarlylikewise
Collocations
in the same light asin the same light of understanding
🎯 IELTS: Giúp làm cho lập luận của bạn chặt chẽ hơn.
Dùng để chỉ ra sự tương đồng trong cách nhìn nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...