Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to a lesser extent

to a lesser extent

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Đến một mức độ nhỏ hơn; không nhiều bằng.
UK /tu ə ˈlɛsər ɪkˈstɛnt/ · US /tu ə ˈlɛsər ɪkˈstɛnt/
To a smaller degree; not as much.
The second solution is effective, but to a lesser extent than the first.
→ Giải pháp thứ hai hiệu quả, nhưng đến một mức độ nhỏ hơn so với giải pháp đầu tiên.
She understands the topic well, but to a lesser extent than her peers.→ Cô ấy hiểu chủ đề này tốt, nhưng không nhiều bằng các bạn cùng lớp.
Đồng nghĩa
less significantlynot as much
Collocations
to a lesser extent importantto a lesser extent relevant
🎯 IELTS: Giúp nhấn mạnh sự khác biệt giữa các điểm.
Dùng để chỉ ra sự khác biệt về mức độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...