Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put on a face

/pʊt ɑn ə feɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

giả vờ hạnh phúc hoặc tự tin phr.

Định nghĩa · to pretend to be happy or confident

“He put on a brave face after the loss.”Anh ấy đã giả vờ mạnh mẽ sau thất bại.

“She put on a smile even when she was sad.”Cô ấy đã mỉm cười ngay cả khi buồn.

Mẹo IELTS · Dùng 'put on a face' để thể hiện cảm xúc giả tạo.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động giả vờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...