put on a face
/pʊt ɑn ə feɪs/ B1 IELTS
Nghĩa
giả vờ hạnh phúc hoặc tự tin
phr.
Định nghĩa · to pretend to be happy or confident
“He put on a brave face after the loss.”Anh ấy đã giả vờ mạnh mẽ sau thất bại.
“She put on a smile even when she was sad.”Cô ấy đã mỉm cười ngay cả khi buồn.
Mẹo IELTS · Dùng 'put on a face' để thể hiện cảm xúc giả tạo.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động giả vờ.