Kho từ › Idioms · money › count your pennies

count your pennies

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
cẩn thận với tiền và tiết kiệm
UK /kaʊnt jʊr ˈpɛniz/ · US /kaʊnt jʊr ˈpɛniz/
to be careful with money and save it
It's important to count your pennies if you want to save for a vacation.
→ Quan trọng là phải tiết kiệm nếu bạn muốn có tiền cho kỳ nghỉ.
He learned to count his pennies after losing his job.→ Anh ấy đã học cách tiết kiệm sau khi mất việc.
Đồng nghĩa
be frugalsave money
Collocations
count your pennies wiselyalways count your pennies
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần thảo luận về tài chính cá nhân.
Cụm này thường dùng khi nhấn mạnh việc tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...