Kho từ › Idioms · problems › caught in a bind

caught in a bind

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
Ở trong tình huống khó khăn không có giải pháp dễ dàng.
UK /kɔt ɪn ə baɪnd/ · US /kɔt ɪn ə baɪnd/
In a difficult situation with no easy solution.
I was caught in a bind between my job and family obligations.
→ Tôi bị mắc kẹt giữa công việc và nghĩa vụ gia đình.
She found herself caught in a bind when both friends needed her help.→ Cô ấy thấy mình bị mắc kẹt khi cả hai người bạn đều cần sự giúp đỡ của cô.
Đồng nghĩa
in a dilemmain a tough spot
Collocations
be caught in a bindget caught in a bind
🎯 IELTS: Nêu rõ sự lựa chọn khó khăn trong bài viết.
Dùng để chỉ tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...