Kho từ › Idioms · problems › pulling one's hair out

pulling one's hair out

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
Rất bực bội hoặc lo lắng về điều gì đó.
UK /ˈpʊlɪŋ wʌnz hɛr aʊt/ · US /ˈpʊlɪŋ wʌnz hɛr aʊt/
To be very frustrated or anxious about something.
I was pulling my hair out trying to solve the math problem.
→ Tôi rất bực bội khi cố gắng giải bài toán.
She’s pulling her hair out over the deadlines at work.→ Cô ấy rất bực bội vì các thời hạn công việc.
Đồng nghĩa
frustratedanxious
Collocations
be pulling one's hair out over somethingfeel like pulling one's hair out
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Dùng khi chỉ ra sự căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...