Kho từ › Idioms · problems › paint yourself into a corner

paint yourself into a corner

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
tạo ra một tình huống khó khăn cho bản thân
UK /peɪnt jʊrˈsɛlf ˈɪntu ə ˈkɔrnər/ · US /peɪnt jʊrˈsɛlf ˈɪntu ə ˈkɔrnər/
to create a difficult situation for yourself
By making promises he couldn't keep, he painted himself into a corner.
→ Bằng cách đưa ra những lời hứa mà anh ấy không thể giữ, anh ấy đã tự tạo ra tình huống khó khăn.
She painted herself into a corner by not planning ahead.→ Cô ấy đã tự tạo ra tình huống khó khăn vì không lên kế hoạch trước.
Đồng nghĩa
trap yourselfcreate difficulties
Collocations
paint yourself into a corner unintentionallyavoid painting yourself into a corner
🎯 IELTS: Nêu rõ nguyên nhân trong bài viết của bạn.
Dùng khi bạn tự gây khó khăn cho bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...