Kho từ › Collocations · technology › digital payment

digital payment

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Các khoản thanh toán được thực hiện bằng phương pháp số thay vì tiền mặt.
UK /ˈdɪdʒɪtl ˈpeɪmənt/ · US /ˈdɪdʒɪtl ˈpeɪmənt/
Payments made using digital methods instead of cash.
Digital payment systems are becoming increasingly popular.
→ Các hệ thống thanh toán kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến.
Many people prefer digital payment for convenience.→ Nhiều người thích thanh toán kỹ thuật số vì sự tiện lợi.
Đồng nghĩa
e-paymentelectronic payment
Collocations
adopt digital paymentbenefits of digital paymentdigital payment methods
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của thanh toán kỹ thuật số trong bài viết của bạn.
Thanh toán kỹ thuật số giúp tiết kiệm thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...