Kho từ › Collocations · technology › mobile payment

mobile payment

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Thanh toán hàng hóa bằng thiết bị di động.
UK /ˈmoʊbəl ˈpeɪmənt/ · US /ˈmoʊbəl ˈpeɪmənt/
Paying for goods using a mobile device.
Mobile payment has become increasingly popular among consumers.
→ Thanh toán di động ngày càng trở nên phổ biến trong số người tiêu dùng.
Many stores now accept mobile payment options.→ Nhiều cửa hàng hiện nay chấp nhận các tùy chọn thanh toán di động.
Đồng nghĩa
digital paymentphone payment
Collocations
mobile walletmobile transactionmobile banking
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lợi ích và rủi ro của thanh toán di động.
Đây là một xu hướng mới trong thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...