Kho từ › Collocations · technology › data storage

data storage

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Lưu trữ dữ liệu ở một nơi cụ thể để sử dụng sau này.
UK /ˈdeɪtə ˈstɔːrɪdʒ/ · US /ˈdeɪtə ˈstɔːrɪdʒ/
Saving data in a specific place for future use.
Data storage solutions are critical for businesses.
→ Các giải pháp lưu trữ dữ liệu rất quan trọng cho doanh nghiệp.
Cloud services offer scalable data storage options.→ Các dịch vụ đám mây cung cấp tùy chọn lưu trữ dữ liệu linh hoạt.
Đồng nghĩa
data savingdata archiving
Collocations
data backupdata managementdata retrieval
🎯 IELTS: Có thể nêu rõ cách thức lưu trữ dữ liệu hiệu quả.
Lưu trữ dữ liệu là rất quan trọng trong công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...