Kho từ › Idioms · problems › deal with it

deal with it

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
chấp nhận và quản lý một tình huống khó khăn
UK /diːl wɪð ɪt/ · US /diːl wɪð ɪt/
to accept and manage a difficult situation
When challenges arise, you just have to deal with it.
→ Khi gặp khó khăn, bạn chỉ cần chấp nhận và xử lý nó.
Sometimes, you can't avoid problems; you must deal with it head-on.→ Đôi khi, bạn không thể tránh khỏi vấn đề; bạn phải đối mặt với nó.
Đồng nghĩa
face ittackle it
Collocations
deal with issuesdeal with challenges
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài viết.
Cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...