Kho từ › Collocations · technology › digital security

digital security

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Bảo vệ thông tin kỹ thuật số khỏi truy cập trái phép.
UK /ˈdɪdʒɪtl sɪˈkjʊrɪti/ · US /ˈdɪdʒɪtl sɪˈkjʊrɪti/
Protection of digital information from unauthorized access.
Digital security is vital for online businesses.
→ Bảo mật kỹ thuật số rất quan trọng đối với doanh nghiệp trực tuyến.
Investing in digital security can prevent data breaches.→ Đầu tư vào bảo mật kỹ thuật số có thể ngăn chặn vi phạm dữ liệu.
Đồng nghĩa
cybersecuritydata security
Collocations
strong digital securitydigital security measures
🎯 IELTS: Thảo luận về cách bảo vệ thông tin trực tuyến.
Rất quan trọng trong thời đại công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...