Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · problems · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get one's ducks in a row

/ɡɛt wʌnz dʌks ɪn ə roʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sắp xếp mọi thứ một cách tốt trước khi bắt đầu điều gì đó. phr.

Định nghĩa · To organize things well before starting something.

“Before the meeting, make sure you get your ducks in a row.”Trước cuộc họp, hãy chắc chắn rằng bạn đã sắp xếp mọi thứ ổn thỏa.

“She needs to get her ducks in a row before launching her project.”Cô ấy cần sắp xếp mọi thứ trước khi khởi động dự án của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuẩn bị.

Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...