Kho từ › Collocations · society › promote debate

promote debate

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
khuyến khích thảo luận về các chủ đề quan trọng
UK /prəˈmoʊt dɪˈbeɪt/ · US /prəˈmoʊt dɪˈbeɪt/
to encourage discussion on important topics
Schools should promote debate among students.
→ Các trường học nên khuyến khích thảo luận giữa các sinh viên.
Promoting debate can lead to better solutions.→ Khuyến khích thảo luận có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩa
encourage discussionfoster dialogue
Collocations
promote healthy debatepromote public debate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của thảo luận.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...