Kho từ › Idioms · problems › at your wit's end

at your wit's end

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
rất lo lắng vì không thể giải quyết vấn đề
UK /æt jʊr wɪts ɛnd/ · US /æt jʊr wɪts ɛnd/
to be very worried because you cannot solve a problem
She was at her wit's end trying to fix the car.
→ Cô ấy rất lo lắng khi cố gắng sửa chiếc xe.
After hours of searching, he was at his wit's end.→ Sau nhiều giờ tìm kiếm, anh ấy cảm thấy rất bối rối.
Đồng nghĩa
frustratedexasperated
Collocations
be at your wit's enddrive someone at their wit's end
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Thường diễn tả cảm giác bối rối và căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...