Kho từ › Collocations · society › enhance opportunities

enhance opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
tăng cường cơ hội
UK /ɪnˈhæns ˌɑːpərˈtunɪtiz/ · US /ɪnˈhæns ˌɑːpərˈtunɪtiz/
to improve chances for success
Programs are designed to enhance opportunities for youth.
→ Các chương trình được thiết kế để tăng cường cơ hội cho thanh niên.
Enhancing opportunities can lead to economic growth.→ Tăng cường cơ hội có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
improve chancesbroaden opportunities
Collocations
enhance job opportunitiesenhance educational opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để làm rõ ý tưởng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...