Kho từ › Collocations · technology › online courses

online courses

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Chương trình giáo dục được cung cấp qua internet.
UK /ˈɔːnlaɪn kɔːrsɪz/ · US /ˈɔːnlaɪn kɔːrsɪz/
Educational programs delivered via the internet.
Online courses offer flexibility for busy learners.
→ Các khóa học trực tuyến cung cấp sự linh hoạt cho những người học bận rộn.
Many universities now offer online courses for various subjects.→ Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học trực tuyến cho nhiều môn học.
Đồng nghĩa
e-learningvirtual classes
Collocations
online learningdistance education
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về trải nghiệm học trực tuyến của bạn.
Khóa học trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...