Kho từ › Collocations · society › facilitate communication

facilitate communication

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
làm cho việc chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪˌteɪt kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /fəˈsɪlɪˌteɪt kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
to make it easier for people to share information
Technology can facilitate communication between cultures.
→ Công nghệ có thể làm cho việc giao tiếp giữa các nền văn hóa trở nên dễ dàng hơn.
Workshops facilitate communication among team members.→ Các buổi hội thảo giúp việc giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
ease communicationenhance communication
Collocations
facilitate effective communicationfacilitate open communication
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của giao tiếp trong bài viết.
Thường dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp và làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...