face forward
Nghĩa
Định nghĩa · to be positioned to look ahead
“Make sure to face forward during the presentation.”Hãy chắc chắn đứng thẳng trong suốt bài thuyết trình.
“The audience should face forward to see the stage clearly.”Khán giả nên nhìn về phía trước để thấy sân khấu rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'face forward' khi miêu tả tình huống trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí trong không gian.