Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

face forward

/feɪs ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

đứng ở vị trí để nhìn về phía trước v.

Định nghĩa · to be positioned to look ahead

“Make sure to face forward during the presentation.”Hãy chắc chắn đứng thẳng trong suốt bài thuyết trình.

“The audience should face forward to see the stage clearly.”Khán giả nên nhìn về phía trước để thấy sân khấu rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'face forward' khi miêu tả tình huống trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí trong không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...