Kho từ › Phrasal verbs · forward › face forward

face forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
đứng ở vị trí để nhìn về phía trước
UK /feɪs ˈfɔːrwərd/ · US /feɪs ˈfɔːrwərd/
to be positioned to look ahead
Make sure to face forward during the presentation.
→ Hãy chắc chắn đứng thẳng trong suốt bài thuyết trình.
The audience should face forward to see the stage clearly.→ Khán giả nên nhìn về phía trước để thấy sân khấu rõ ràng.
Đồng nghĩa
look aheadface the front
Collocations
face forward in a crowdface forward for a photoface forward during a speech
🎯 IELTS: Sử dụng 'face forward' khi miêu tả tình huống trong bài viết.
Dùng để chỉ vị trí trong không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...