Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look forward with

/lʊk ˈfɔːrwərd wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

cảm thấy háo hức về điều gì đó trong tương lai v.

Định nghĩa · to feel excited about something in the future

“I look forward with hope to the new year.”Tôi rất mong đợi năm mới với hy vọng.

“She looks forward with excitement to her graduation.”Cô ấy rất mong chờ lễ tốt nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Dùng 'look forward with' để thể hiện sự mong đợi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để thể hiện cảm xúc tích cực về tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...