Kho từ › Idioms · food › sugar coat

sugar coat

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
làm cho điều gì đó có vẻ dễ chịu hơn thực tế.
UK /ˈsʌɡər koʊt/ · US /ˈsʌɡər koʊt/
to make something seem more pleasant than it is.
Don't sugar coat the truth; be honest.
→ Đừng làm cho sự thật có vẻ dễ chịu hơn; hãy trung thực.
She tends to sugar coat her feedback.→ Cô ấy có xu hướng làm cho phản hồi của mình có vẻ dễ chịu hơn.
Đồng nghĩa
softendisguise
Collocations
sugar coat the factssugar coat the situation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ sự trung thực trong IELTS Writing.
Cụm này thường dùng để chỉ sự trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...