sugar coat
Nghĩa
Định nghĩa · to make something seem more pleasant than it is.
“Don't sugar coat the truth; be honest.”Đừng làm cho sự thật có vẻ dễ chịu hơn; hãy trung thực.
“She tends to sugar coat her feedback.”Cô ấy có xu hướng làm cho phản hồi của mình có vẻ dễ chịu hơn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ sự trung thực trong IELTS Writing.
Ghi chú · Cụm này thường dùng để chỉ sự trung thực.