EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › exercise political rights
exercise political rights
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
thực hiện quyền lợi liên quan đến chính trị và quản lý
UK /ˈɛk.sə.saɪz pəˈlɪt.ɪ.kəl raɪts/
·
US /ˈɛk.sə.saɪz pəˈlɪt.ɪ.kəl raɪts/
to use one's rights related to politics and governance
Citizens must exercise their political rights to influence change.
→ Công dân phải thực hiện quyền lợi chính trị của họ để ảnh hưởng đến sự thay đổi.
Voting is a way to exercise political rights effectively.
→ Bỏ phiếu là cách để thực hiện quyền lợi chính trị một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
utilize political rights
implement civic rights
assert political rights
Collocations
exercise fundamental political rights
exercise civil and political rights
exercise voting rights
🎯
IELTS:
Đưa cụm từ này vào bài viết để thể hiện sự hiểu biết về quyền công dân.
Liên quan đến quyền lợi của công dân trong chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...