EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › advocate for change
advocate for change
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
hỗ trợ hoặc tranh luận cho một sự thay đổi cụ thể
UK /ˈæd.və.keɪt fɔːr tʃeɪndʒ/
·
US /ˈæd.və.keɪt fɔːr tʃeɪndʒ/
to support or argue for a specific change
Activists advocate for change in environmental policies.
→ Các nhà hoạt động hỗ trợ sự thay đổi trong chính sách môi trường.
She advocates for change in the education system.
→ Cô ấy ủng hộ sự thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩa
champion change
support reform
call for change
Collocations
advocate for social change
advocate for political change
advocate for systemic change
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cải cách xã hội.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong chính sách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...