Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for change

/ˈæd.və.keɪt fɔːr tʃeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ hoặc tranh luận cho một sự thay đổi cụ thể phr.

Định nghĩa · to support or argue for a specific change

“Activists advocate for change in environmental policies.”Các nhà hoạt động hỗ trợ sự thay đổi trong chính sách môi trường.

“She advocates for change in the education system.”Cô ấy ủng hộ sự thay đổi trong hệ thống giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cải cách xã hội.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...