Kho từ › Collocations · government & politics › advocate for change

advocate for change

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
hỗ trợ hoặc tranh luận cho một sự thay đổi cụ thể
UK /ˈæd.və.keɪt fɔːr tʃeɪndʒ/ · US /ˈæd.və.keɪt fɔːr tʃeɪndʒ/
to support or argue for a specific change
Activists advocate for change in environmental policies.
→ Các nhà hoạt động hỗ trợ sự thay đổi trong chính sách môi trường.
She advocates for change in the education system.→ Cô ấy ủng hộ sự thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩa
champion changesupport reformcall for change
Collocations
advocate for social changeadvocate for political changeadvocate for systemic change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cải cách xã hội.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...