EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › build political alliances
build political alliances
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
xây dựng các mối quan hệ đối tác giữa các nhóm chính trị
UK /bɪld pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈlaɪ.ənsɪz/
·
US /bɪld pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈlaɪ.ənsɪz/
to create partnerships between political groups
Parties often build political alliances for stronger influence.
→ Các đảng thường xây dựng các liên minh chính trị để có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn.
It's crucial to build political alliances to pass legislation.
→ Việc xây dựng các liên minh chính trị là rất quan trọng để thông qua luật pháp.
Đồng nghĩa
form political coalitions
create political partnerships
establish political ties
Collocations
build strong political alliances
build effective political alliances
build strategic political alliances
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này khi viết về chính trị và hợp tác.
Liên quan đến sự hợp tác giữa các đảng phái.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...