EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen civil society
strengthen civil society
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tăng cường các tổ chức đại diện cho công dân
UK /ˈstrɛŋk.θən ˈsɪv.əl ˈsaɪ.ə.ti/
·
US /ˈstrɛŋk.θən ˈsɪv.əl ˈsaɪ.ə.ti/
to make organizations that represent citizens more effective
Programs aim to strengthen civil society for better governance.
→ Các chương trình nhằm tăng cường xã hội dân sự để quản lý tốt hơn.
NGOs play a key role in strengthening civil society.
→ Các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường xã hội dân sự.
Đồng nghĩa
enhance civil organizations
support civic groups
bolster community initiatives
Collocations
strengthen local civil society
strengthen democratic civil society
strengthen active civil society
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến xã hội dân sự.
Liên quan đến sự tham gia của công dân trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...