EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › advance social equity
advance social equity
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
thúc đẩy sự công bằng và cơ hội bình đẳng trong xã hội
UK /ədˈvæns ˈsoʊ.ʃəl ˈɛk.wɪ.ti/
·
US /ədˈvæns ˈsoʊ.ʃəl ˈɛk.wɪ.ti/
to promote fairness and equal opportunities in society
Policies should advance social equity for all citizens.
→ Các chính sách nên thúc đẩy sự công bằng xã hội cho tất cả công dân.
Programs aim to advance social equity among marginalized groups.
→ Các chương trình nhằm thúc đẩy công bằng xã hội cho các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩa
promote social fairness
support equitable opportunities
enhance social justice
Collocations
advance greater social equity
advance economic social equity
advance racial social equity
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này khi viết về sự công bằng trong xã hội.
Liên quan đến công bằng xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...