eat up
/iːt ʌp/ B2 IELTS
Nghĩa
Ăn hết tất cả, đặc biệt là thức ăn.
phr.
Định nghĩa · To consume all of something, especially food.
“Make sure to eat up your vegetables before dessert.”Hãy chắc chắn ăn hết rau trước khi ăn món tráng miệng.
“He always eats up when he enjoys a meal.”Anh ấy luôn ăn hết khi thích món ăn.
Cụm hay dùng
eat up quicklyeat up all the food
Mẹo IELTS · Dùng trong phần mô tả bữa ăn.
Ghi chú · Dùng khi khuyến khích ăn uống.