Kho từ › Phrasal verbs · forward › act forward

act forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
hành động vì lợi ích tương lai
UK /ækt ˈfɔr.wərd/ · US /ækt ˈfɔr.wərd/
to take action for future benefits
We must act forward to secure our future.
→ Chúng ta phải hành động để bảo đảm tương lai.
It's essential to act forward in our decisions.→ Điều quan trọng là hành động vì tương lai trong quyết định của chúng ta.
Đồng nghĩa
take actionproceed
Collocations
act forward decisivelyact forward strategically
🎯 IELTS: Dùng 'act forward' để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Thường dùng khi nhấn mạnh tính chủ động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...