Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

act forward

/ækt ˈfɔr.wərd/ B1 IELTS

Nghĩa

hành động vì lợi ích tương lai v.

Định nghĩa · to take action for future benefits

“We must act forward to secure our future.”Chúng ta phải hành động để bảo đảm tương lai.

“It's essential to act forward in our decisions.”Điều quan trọng là hành động vì tương lai trong quyết định của chúng ta.

Mẹo IELTS · Dùng 'act forward' để thể hiện sự chủ động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh tính chủ động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...