act forward
Nghĩa
Định nghĩa · to take action for future benefits
“We must act forward to secure our future.”Chúng ta phải hành động để bảo đảm tương lai.
“It's essential to act forward in our decisions.”Điều quan trọng là hành động vì tương lai trong quyết định của chúng ta.
Mẹo IELTS · Dùng 'act forward' để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh tính chủ động.