Kho từ › Idioms · food › the spice of life

the spice of life

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Sự đa dạng làm cho cuộc sống thú vị và dễ chịu.
UK /ðə spaɪs əv laɪf/ · US /ðə spaɪs əv laɪf/
Variety makes life interesting and enjoyable.
Traveling is the spice of life for many people.
→ Du lịch là gia vị của cuộc sống đối với nhiều người.
Having different hobbies adds the spice of life to my routine.→ Có nhiều sở thích khác nhau làm cho cuộc sống của tôi thú vị hơn.
Đồng nghĩa
varietydiversity
Collocations
be the spice of lifeadd spice to lifefind the spice of life
🎯 IELTS: Thành ngữ này có thể giúp bài viết của bạn thêm phong phú.
Dùng để chỉ sự đa dạng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...