EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › advocate for reform
advocate for reform
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
hỗ trợ các thay đổi trong chính sách hoặc hệ thống.
UK /ˈædvəˌkeɪt fɔr rɪˈfɔrm/
·
US /ˈædvəˌkeɪt fɔr rɪˈfɔrm/
to support changes in policies or systems.
Many citizens advocate for reform in the healthcare system.
→ Nhiều công dân ủng hộ cải cách trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Activists advocate for reform to improve education.
→ Các nhà hoạt động ủng hộ cải cách để cải thiện giáo dục.
Đồng nghĩa
support change
campaign for improvement
Collocations
call for action
seek change
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện quan điểm của bạn về sự cần thiết của cải cách.
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ đối với những thay đổi tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...