Kho từ › Phrasal verbs · forward › move on forward

move on forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiếp tục tiến lên sau một sự thay đổi
UK /muːv ɒn ˈfɔrwərd/ · US /muːv ɒn ˈfɔrwərd/
to continue progressing after a change
It's time to move on forward after the breakup.
→ Đã đến lúc tiếp tục tiến lên sau khi chia tay.
We must move on forward with our lives.→ Chúng ta phải tiếp tục sống cuộc sống của mình.
Đồng nghĩa
advanceproceed
Collocations
move on forward after setbacksmove on forward in life
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự phục hồi trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh phục hồi sau khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...