move on forward
Nghĩa
Định nghĩa · to continue progressing after a change
“It's time to move on forward after the breakup.”Đã đến lúc tiếp tục tiến lên sau khi chia tay.
“We must move on forward with our lives.”Chúng ta phải tiếp tục sống cuộc sống của mình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự phục hồi trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phục hồi sau khó khăn.