Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

move on forward

/muːv ɒn ˈfɔrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục tiến lên sau một sự thay đổi v.

Định nghĩa · to continue progressing after a change

“It's time to move on forward after the breakup.”Đã đến lúc tiếp tục tiến lên sau khi chia tay.

“We must move on forward with our lives.”Chúng ta phải tiếp tục sống cuộc sống của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự phục hồi trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phục hồi sau khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...