balance interests
Nghĩa
Định nghĩa · find a fair way to satisfy different needs
“The government must balance interests of various groups.”Chính phủ phải cân bằng lợi ích của các nhóm khác nhau.
“Negotiators work to balance interests during peace talks.”Các nhà đàm phán làm việc để cân bằng lợi ích trong các cuộc đàm phán hòa bình.
Mẹo IELTS · Thảo luận về cách cân bằng lợi ích để đạt được kết quả tốt.
Ghi chú · Thường dùng trong đàm phán và chính sách.