Kho từ › Idioms · weather › under a cloud

under a cloud

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Trong trạng thái nghi ngờ hoặc không được yêu mến.
UK /ˈʌndər ə klaʊd/ · US /ˈʌndər ə klaʊd/
In a state of suspicion or disfavor.
He is under a cloud after the scandal broke.
→ Anh ấy đang bị nghi ngờ sau khi vụ bê bối bùng nổ.
She felt under a cloud due to the rumors about her.→ Cô ấy cảm thấy bị nghi ngờ vì những tin đồn về cô.
Đồng nghĩa
under suspicionin disfavor
Collocations
be under a cloud of suspicionremain under a cloud
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự nghi ngờ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...