Kho từ › Idioms · effort & hard work › keep at it

keep at it

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
tiếp tục làm việc chăm chỉ về điều gì đó
UK /kip æt ɪt/ · US /kip æt ɪt/
to continue working hard at something
If you keep at it, you'll improve your skills.
→ Nếu bạn tiếp tục, bạn sẽ cải thiện kỹ năng của mình.
She kept at it despite the challenges.→ Cô ấy đã tiếp tục mặc dù gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
persistcontinue
Collocations
keep at it in studieskeep at it during training
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên nhẫn trong bài viết.
Thường khuyến khích sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...