Kho từ › Idioms · health › water under the bridge

water under the bridge

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Sự kiện trong quá khứ không còn quan trọng.
UK /ˈwɔtər ˈʌndər ðə brɪdʒ/ · US /ˈwɔtər ˈʌndər ðə brɪdʒ/
Past events that are no longer important.
We had a disagreement, but that's water under the bridge now.
→ Chúng tôi đã có một sự bất đồng, nhưng giờ thì không còn quan trọng nữa.
Let's forget about it; it's all water under the bridge.→ Hãy quên đi; tất cả đã là chuyện quá khứ.
Đồng nghĩa
in the pastforgotten issues
Collocations
water under the bridgepast eventsno longer important
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Đôi khi cần quên đi quá khứ để sống khỏe hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...