Kho từ › Idioms · effort & hard work › sweat equity

sweat equity

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
giá trị của công việc đầu tư vào một dự án
UK /swɛt ˈɛkwɪti/ · US /swɛt ˈɛkwɪti/
the value of work invested in a project
He built the company from scratch, contributing a lot of sweat equity.
→ Anh ấy đã xây dựng công ty từ đầu, đóng góp nhiều công sức.
Investors appreciate the sweat equity that founders bring.→ Các nhà đầu tư đánh giá cao công sức mà những người sáng lập mang lại.
Đồng nghĩa
work investmentlabor value
Collocations
contribute sweat equityrecognize sweat equity
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cống hiến trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khởi nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...