sweat equity
Nghĩa
Định nghĩa · the value of work invested in a project
“He built the company from scratch, contributing a lot of sweat equity.”Anh ấy đã xây dựng công ty từ đầu, đóng góp nhiều công sức.
“Investors appreciate the sweat equity that founders bring.”Các nhà đầu tư đánh giá cao công sức mà những người sáng lập mang lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cống hiến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khởi nghiệp.