Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sweat equity

/swɛt ˈɛkwɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

giá trị của công việc đầu tư vào một dự án phr.

Định nghĩa · the value of work invested in a project

“He built the company from scratch, contributing a lot of sweat equity.”Anh ấy đã xây dựng công ty từ đầu, đóng góp nhiều công sức.

“Investors appreciate the sweat equity that founders bring.”Các nhà đầu tư đánh giá cao công sức mà những người sáng lập mang lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cống hiến trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khởi nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...