EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › advocate for policies
advocate for policies
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
hỗ trợ và tranh luận cho các quy tắc hoặc luật cụ thể.
UK
·
US
to support and argue for specific rules or laws.
Many groups advocate for policies that protect the environment.
→ Nhiều nhóm ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường.
She advocates for policies that support education reform.
→ Cô ấy ủng hộ các chính sách hỗ trợ cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
support policies
promote legislation
Collocations
advocate for social policies
advocate for economic reforms
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về các chính sách trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...