Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for policies

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ và tranh luận cho các quy tắc hoặc luật cụ thể. phr.

Định nghĩa · to support and argue for specific rules or laws.

“Many groups advocate for policies that protect the environment.”Nhiều nhóm ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường.

“She advocates for policies that support education reform.”Cô ấy ủng hộ các chính sách hỗ trợ cải cách giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về các chính sách trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...