Kho từ › Collocations · government & politics › advocate for policies

advocate for policies

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
hỗ trợ và tranh luận cho các quy tắc hoặc luật cụ thể.
UK · US
to support and argue for specific rules or laws.
Many groups advocate for policies that protect the environment.
→ Nhiều nhóm ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường.
She advocates for policies that support education reform.→ Cô ấy ủng hộ các chính sách hỗ trợ cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
support policiespromote legislation
Collocations
advocate for social policiesadvocate for economic reforms
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về các chính sách trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...