Kho từ › Idioms · health › run on empty

run on empty

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
tiếp tục làm việc mà không có đủ năng lượng hoặc nguồn lực
UK /rʌn ɑn ˈɛmpti/ · US /rʌn ɑn ˈɛmpti/
to continue working without enough energy or resources
After working late every night, I feel like I'm running on empty.
→ Sau khi làm việc muộn mỗi đêm, tôi cảm thấy như mình không còn sức lực.
He was running on empty after the long marathon.→ Anh ấy đã kiệt sức sau cuộc marathon dài.
Đồng nghĩa
burning outexhausted
Collocations
run on empty for weeksfeel like running on emptyworking while running on empty
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các thành ngữ này để làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Câu này thường dùng để chỉ tình trạng kiệt sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...