Kho từ › Idioms · health › get a check-up

get a check-up

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
đến gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe
UK /ɡɛt ə ˈtʃɛk ʌp/ · US /ɡɛt ə ˈtʃɛk ʌp/
to visit a doctor for a health examination
I need to get a check-up before my trip.
→ Tôi cần đi kiểm tra sức khỏe trước chuyến đi.
It's important to get a check-up annually.→ Đi kiểm tra sức khỏe hàng năm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
health examinationmedical check
Collocations
get a routine check-upget a health check-upget a yearly check-up
🎯 IELTS: Hãy đề cập đến tầm quan trọng của sức khỏe trong bài viết.
Dùng khi nói về việc kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...