Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get a check-up

/ɡɛt ə ˈtʃɛk ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

đến gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe phr.

Định nghĩa · to visit a doctor for a health examination

“I need to get a check-up before my trip.”Tôi cần đi kiểm tra sức khỏe trước chuyến đi.

“It's important to get a check-up annually.”Đi kiểm tra sức khỏe hàng năm là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Hãy đề cập đến tầm quan trọng của sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...